椰種 yēzhǒng · gia chủng Hán Việt: gia chủng · Pinyin: yēzhǒng Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 種 (chủng)PinyinyēzhǒngHán Việtgia chủngCấu tạo椰 + 種 · gia + chủng nghĩa thành phần: gia + chủng Nghĩa EngCihui coconut