椶人

zōng rén tông nhân

Hán Việt: tông nhân · Pinyin: zōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?人"; 指棕色人种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?人"。 2.指棕色人种。