椶人 zōng rén·tông nhân Hán Việt: tông nhân · Pinyin: zōng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?人"。 2.指棕色人种。 Cấu tạo: 椶 (tông) + 人 (nhân)Pinyinzōng rénHán Việttông nhânCấu tạo椶 + 人 · tông + nhân nghĩa thành phần: tông + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?人"。 2.指棕色人种。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人