椶匠 zōng jiàng·tông tượng Hán Việt: tông tượng · Pinyin: zōng jiàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.称制造或修理棕器的工匠或手工业者。 Cấu tạo: 椶 (tông) + 匠 (tượng)Pinyinzōng jiàngHán Việttông tượngCấu tạo椶 + 匠 · tông + tượng nghĩa thành phần: tông + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.称制造或修理棕器的工匠或手工业者。 Từ liên quan Gần nghĩa匠人 · 匠心 · 匠手 · 椶繩 · 匠心独运 · 匠心独具 · 匠世 · 匠丽