椶匠

zōng jiàng tông tượng

Hán Việt: tông tượng · Pinyin: zōng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称制造或修理棕器的工匠或手工业者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称制造或修理棕器的工匠或手工业者。