椶壤
tông nhưỡng
Hán Việt: tông nhưỡng · Pinyin: zōng rǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又称棕色森林土。在温带湿润和半湿润地区,针阔叶混交林和夏绿阔叶林作用下发育而成的土壤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.又称棕色森林土。在温带湿润和半湿润地区,针阔叶混交林和夏绿阔叶林作用下发育而成的土壤。
Hán Việt: tông nhưỡng · Pinyin: zōng rǎng