椶扇

zōng shàn tông phiến

Hán Việt: tông phiến · Pinyin: zōng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?扇"; 用蒲葵叶制成的扇,俗称芭蕉扇。因棕榈有蒲葵异名,故误称棕扇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?扇"。 2.用蒲葵叶制成的扇,俗称芭蕉扇。因棕榈有蒲葵异名,故误称棕扇。