椶拂 zōng fú · tông phất Hán Việt: tông phất · Pinyin: zōng fú Tổng quan Cấu tạo: 椶 (tông) + 拂 (phất)Pinyinzōng fúHán Việttông phấtCấu tạo椶 + 拂 · tông + phất nghĩa thành phần: tông + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?拂"; 用棕榈叶制成的拂尘。用于掸尘﹑驱蚊蝇等。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?拂"。 2.用棕榈叶制成的拂尘。用于掸尘﹑驱蚊蝇等。