椶棚 zōng péng · tông bằng Hán Việt: tông bằng · Pinyin: zōng péng Tổng quan Cấu tạo: 椶 (tông) + 棚 (bằng)Pinyinzōng péngHán Việttông bằngCấu tạo椶 + 棚 · tông + bằng nghĩa thành phần: tông + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"棕棚"; 用棕覆顶的棚子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棕棚"。 2.用棕覆顶的棚子。