椶榻

zōng tà tông tháp

Hán Việt: tông tháp · Pinyin: zōng tà

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"棕榻"; 棕绷床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棕榻"。 2.棕绷床。