椶檐子 zōng yán zi · tông diêm tử Hán Việt: tông diêm tử · Pinyin: zōng yán zi Tổng quan Cấu tạo: 椶 (tông) + 檐 (diêm) + 子 (tử)Pinyinzōng yán ziHán Việttông diêm tửCấu tạo椶 + 檐 + 子 · tông + diêm + tử nghĩa thành phần: tông + diêm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肩舆的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.肩舆的一种。