椶毯

zōng tǎn tông thảm

Hán Việt: tông thảm · Pinyin: zōng tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (thảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棕丝制的地毯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棕丝制的地毯。