椶笠

zōng lì tông lạp

Hán Việt: tông lạp · Pinyin: zōng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?笠"。亦作"棕笠"; 用棕和竹篾编成的帽子。用以遮雨或遮阳等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?笠"。亦作"棕笠"。 2.用棕和竹篾编成的帽子。用以遮雨或遮阳等。