椶箱 zōng xiāng · tông tương Hán Việt: tông tương · Pinyin: zōng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 椶 (tông) + 箱 (tương)Pinyinzōng xiāngHán Việttông tươngCấu tạo椶 + 箱 · tông + tương nghĩa thành phần: tông + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"棕箱"; 外层包有棕毛织物的箱子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棕箱"。 2.外层包有棕毛织物的箱子。