椶衣

zōng yī tông y

Hán Việt: tông y · Pinyin: zōng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棕皮; 用棕丝编织的蓑衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棕皮。 2.用棕丝编织的蓑衣。