椷封 jiān fēng · giam phong Hán Việt: giam phong · Pinyin: jiān fēng Tổng quan Cấu tạo: 椷 (giam) + 封 (phong)Pinyinjiān fēngHán Việtgiam phongCấu tạo椷 + 封 · giam + phong nghĩa thành phần: giam + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信封。Tân Hoa Tự Điển 1.信封。