椹斧

shèn fǔ châm phủ

Hán Việt: châm phủ · Pinyin: shèn fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砧和斧。古代杀人之具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砧和斧。古代杀人之具。