椹板 shèn bǎn · châm bản Hán Việt: châm bản · Pinyin: shèn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 椹 (châm) + 板 (bản)Pinyinshèn bǎnHán Việtchâm bảnCấu tạo椹 + 板 · châm + bản nghĩa thành phần: châm + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切菜用的木板。Tân Hoa Tự Điển 1.切菜用的木板。