椹質

shèn zhì châm chất

Hán Việt: châm chất · Pinyin: shèn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (chất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種古代的刑具。腰斬時墊在刑犯身體下面的砧板。《戰國策.秦策三》:「今臣之胸不足以當椹質,要不足以待斧鉞。」 2.箭靶。《周禮.夏官.司弓矢》:「王弓弧弓,以授射甲革椹質者。」