椹質 shèn zhì · châm chất Hán Việt: châm chất · Pinyin: shèn zhì Tổng quan Cấu tạo: 椹 (châm) + 質 (chất)Pinyinshèn zhìHán Việtchâm chấtCấu tạo椹 + 質 · châm + chất nghĩa thành phần: châm + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箭靶; 砧; 指腰斩人时所用的垫板。Tân Hoa Tự Điển 1.箭靶。 2.砧。 3.指腰斩人时所用的垫板。