椽子

chuán zi chuyên tử

Hán Việt: chuyên tử · Pinyin: chuán zi

Tổng quan

xà | Rầm

Cấu tạo: (chuyên) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà | Rầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代建築中用以支撐房頂與屋瓦的木條。《儒林外史》第四七回:「裡頭換梁柱,釘椽子,木工還不知要多少。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放在檩上架着屋面板和瓦的木条。(图“房子”)

Eng

  • CC-CEDICT beam|rafter
  • Cihui beam; rafter