椽柱

chuyên trụ

Hán Việt: chuyên trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗大的柱子。

Eng

  • Cihui 椽柱 huánzhù n. pillar M:²gēn