椽條 chuyên điều Hán Việt: chuyên điều Tổng quan thanh xà Cấu tạo: 椽 (chuyên) + 條 (điều)Hán Việtchuyên điềuTừ loạidanhCấu tạo椽 + 條 · chuyên + điều nghĩa thành phần: chuyên + điều Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xà nhàBiên soạn 椽條 huántiáo n. rafter; beam M:²gēnEngCihui 椽條 huántiáo n. rafter; beam M:²gēn Từ liên quan Gần nghĩa条令 · 條件 · 條例 · 條幾 · 條凳 · 条命 · 條子 · 條幅