椿壽

xuân thọ

Hán Việt: xuân thọ

Tổng quan

Cấu tạo: 椿 (xuân) + (thọ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 椿壽 hūnshòu n. venerable/great age; long life

ja

  • JMdict longevity|long life