椿寿

xuân thọ

Hán Việt: xuân thọ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

祝人長壽之辭。如:「敬具菲儀,用祝椿壽。」也稱為「椿齡」。

Cấu tạo: 椿 (xuân) + 壽 (thọ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 椿壽 hūnshòu n. venerable/great age; long life

Eng

  • JMdict longevity
  • JMdict long life
  • Cihui 椿壽 hūnshòu n. venerable/great age; long life
  • Tần suất từ 椿壽 hūnshòu n. venerable/great age; long life

ja

  • JMdict 椿寿(ちんじゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壽像 · 壽域 · 壽徵 · 壽斑 · 壽春 · 壽木 · 壽樂 · 壽相