椿壽 xuân thọ Hán Việt: xuân thọ Tổng quan Cấu tạo: 椿 (xuân) + 壽 (thọ)Hán Việtxuân thọCấu tạo椿 + 壽 · xuân + thọ nghĩa thành phần: xuân + thọ Nghĩa EngCihui 椿壽 hūnshòu n. venerable/great age; long lifejaJMdict longevity|long life