椿年 xuân niên Hán Việt: xuân niên Tổng quan Cấu tạo: 椿 (xuân) + 年 (niên)Hán Việtxuân niênCấu tạo椿 + 年 · xuân + niên nghĩa thành phần: xuân + niên Nghĩa EngCihui 椿年 hūnnián n. venerable age; great age; long life