椿樹

xuân thụ

Hán Việt: xuân thụ

Tổng quan

Cấu tạo: 椿 (xuân) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 椿樹 hūnshù n. <bot.> 1. Chinese toon 2. tree of heaven M:²kē