椿菌 xuân khuẩn Hán Việt: xuân khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 椿 (xuân) + 菌 (khuẩn)Hán Việtxuân khuẩnCấu tạo椿 + 菌 · xuân + khuẩn nghĩa thành phần: xuân + khuẩn