楂住 tra trụ Hán Việt: tra trụ Tổng quan Cấu tạo: 楂 (tra) + 住 (trụ)Hán Việttra trụCấu tạo楂 + 住 · tra + trụ nghĩa thành phần: tra + trụ Nghĩa EngCihui 楂住 házhù r.v. block; obstruct