楂兒

zhā ér tra nhi

Hán Việt: tra nhi · Pinyin: zhā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刚长出来的须发; 指不正当的男女关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指刚长出来的须发。 2.指不正当的男女关系。