楂兒

zhā értra nhi

Hán Việt: tra nhi · Pinyin: zhā ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指刚长出来的须发。 2.指不正当的男女关系。

Cấu tạo: 楂 (tra) + 兒 (nhi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌