楂兒 zhā ér · tra nhi Hán Việt: tra nhi · Pinyin: zhā ér Tổng quan Cấu tạo: 楂 (tra) + 兒 (nhi)Pinyinzhā érHán Việttra nhiCấu tạo楂 + 兒 · tra + nhi nghĩa thành phần: tra + nhi