楂子 tra tử Hán Việt: tra tử Tổng quan Cấu tạo: 楂 (tra) + 子 (tử)Hán Việttra tửCấu tạo楂 + 子 · tra + tử nghĩa thành phần: tra + tử Nghĩa ViệtBiên soạn 楂子 cházi n. <topo.> coarsely ground maize/cornEngCihui 楂子 cházi n. <topo.> coarsely ground maize/cornTần suất từ 楂子 cházi n. <topo.> coarsely ground maize/corn Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿