楂糕

zhā gāotra cao

Hán Việt: tra cao · Pinyin: zhā gāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山楂榚。

Cấu tạo: 楂 (tra) + 糕 (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山楂榚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

糕干 · 糕点 · 糕饼 · 楂1. · 楂2. · 糕饼制造 · 楂住 · 楂儿