楄部 pián bù · biên bộ Hán Việt: biên bộ · Pinyin: pián bù Tổng quan Cấu tạo: 楄 (biên) + 部 (bộ)Pinyinpián bùHán Việtbiên bộCấu tạo楄 + 部 · biên + bộ nghĩa thành phần: biên + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"楄柎"。