杨亿居士 dương ức cư sĩ Hán Việt: dương ức cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 杨 (dương) + 亿 (ức) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtdương ức cư sĩCấu tạo杨 + 亿 + 居 + 士 · dương + ức + cư + sĩ nghĩa thành phần: dương + ức + cư + sĩ