楊回 yáng huí · dương hồi Hán Việt: dương hồi · Pinyin: yáng huí Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 回 (hồi)Pinyinyáng huíHán Việtdương hồiCấu tạo楊 + 回 · dương + hồi nghĩa thành phần: dương + hồi