杨大年 dương đại niên Hán Việt: dương đại niên Tổng quan Cấu tạo: 杨 (dương) + 大 (đại) + 年 (niên)Hán Việtdương đại niênCấu tạo杨 + 大 + 年 · dương + đại + niên nghĩa thành phần: dương + đại + niên