楊岐 yáng qí · dương kì Hán Việt: dương kì · Pinyin: yáng qí Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 岐 (kì)Pinyinyáng qíHán Việtdương kìCấu tạo楊 + 岐 · dương + kì nghĩa thành phần: dương + kì Nghĩa ViệtCihui dương kì (人名)宋袁州楊岐山方會,與黃龍山慧南皆為臨濟六世慈明圓禪師之法嗣,各立一派,稱為揚岐黃龍。師於宋仁宗慶曆六年寂。見續傳燈錄七。☸