楊左 yáng zuǒ · dương tả Hán Việt: dương tả · Pinyin: yáng zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 左 (tả)Pinyinyáng zuǒHán Việtdương tảCấu tạo楊 + 左 · dương + tả nghĩa thành phần: dương + tả