杨柳青

dương liễu thanh

Hán Việt: dương liễu thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (liễu) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.城鎮名。位於天津市西南。以生產木版年畫而著名。 2.一種民間曲調。五句二十八字,依曲調襯字可適當增減。第三句必須唱「楊柳青」,第四句必須唱「哎哎喲」。