楊溝 yáng gōu · dương câu Hán Việt: dương câu · Pinyin: yáng gōu Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 溝 (câu)Pinyinyáng gōuHán Việtdương câuCấu tạo楊 + 溝 · dương + câu nghĩa thành phần: dương + câu