楊豚 yáng tún · dương đồn Hán Việt: dương đồn · Pinyin: yáng tún Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 豚 (đồn)Pinyinyáng túnHán Việtdương đồnCấu tạo楊 + 豚 · dương + đồn nghĩa thành phần: dương + đồn