楊雄 dương hùng Hán Việt: dương hùng Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 雄 (hùng)Hán Việtdương hùngCấu tạo楊 + 雄 · dương + hùng nghĩa thành phần: dương + hùng Nghĩa EngCihui 楊雄 áng Xióng (53 B.C.-A.D. 18) n. philosopher, rhapsodist, dialectician; argued man's nature is neither good nor evil