楊風子 yáng fēng zi · dương phong tử Hán Việt: dương phong tử · Pinyin: yáng fēng zi Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 風 (phong) + 子 (tử)Pinyinyáng fēng ziHán Việtdương phong tửCấu tạo楊 + 風 + 子 · dương + phong + tử nghĩa thành phần: dương + phong + tử