楎椸

huī yí

Pinyin: huī yí

Tổng quan

Cấu tạo: + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂衣用的竿架。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挂衣用的竿架。