楓人 fēng rén·phong nhân Hán Việt: phong nhân · Pinyin: fēng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指老枫树上生长的瘿瘤。因似人形,故称。 Cấu tạo: 楓 (phong) + 人 (nhân)Pinyinfēng rénHán Việtphong nhânCấu tạo楓 + 人 · phong + nhân nghĩa thành phần: phong + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人