楓人 fēng rén · phong nhân Hán Việt: phong nhân · Pinyin: fēng rén Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 人 (nhân)Pinyinfēng rénHán Việtphong nhânCấu tạo楓 + 人 · phong + nhân nghĩa thành phần: phong + nhân