枫子鬼 phong tử quỷ Hán Việt: phong tử quỷ Tổng quan Cấu tạo: 枫 (phong) + 子 (tử) + 鬼 (quỷ)Hán Việtphong tử quỷCấu tạo枫 + 子 + 鬼 · phong + tử + quỷ nghĩa thành phần: phong + tử + quỷ