楓木
phong mộc
Hán Việt: phong mộc · Pinyin: fēng mù
Tổng quan
gỗ phong
Nghĩa
Việt
- Cihui gỗ phong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 木名。详"枫"; 传说中黄帝械杀蚩尤后掷弃其桎梏所化的枫香树。
- Tân Hoa Tự Điển 1.木名。详"枫"。 2.传说中黄帝械杀蚩尤后掷弃其桎梏所化的枫香树。
Eng
- CC-CEDICT maple
- Cihui maple