楓柳 fēng liǔ · phong liễu Hán Việt: phong liễu · Pinyin: fēng liǔ Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 柳 (liễu)Pinyinfēng liǔHán Việtphong liễuCấu tạo楓 + 柳 · phong + liễu nghĩa thành phần: phong + liễu