楓糖

fēng táng phong đường

Hán Việt: phong đường · Pinyin: fēng táng

Tổng quan

si rô phong

Cấu tạo: (phong) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui si rô phong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從糖楓樹的汁液中熬製而成的糖,稱為「楓糖」。在加拿大和北美,製造楓糖是一種大工業。糖楓樹葉更是加拿大國家的表徵,國旗的圖徽。

Eng

  • CC-CEDICT maple syrup
  • Cihui maple syrup