楓落 fēng luò · phong lạc Hán Việt: phong lạc · Pinyin: fēng luò Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 落 (lạc)Pinyinfēng luòHán Việtphong lạcCấu tạo楓 + 落 · phong + lạc nghĩa thành phần: phong + lạc