楓葉

fēng yè phong diệp

Hán Việt: phong diệp · Pinyin: fēng yè

Tổng quan

lá phong

Cấu tạo: (phong) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá phong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枫树叶。亦泛指秋令变红的其他植物的叶子。诗文中常用以形容秋色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枫树叶。亦泛指秋令变红的其他植物的叶子。诗文中常用以形容秋色。

Eng

  • CC-CEDICT maple leaf
  • Cihui maple leaf

ja

  • JMdict maple leaf