楓錦 fēng jǐn · phong cẩm Hán Việt: phong cẩm · Pinyin: fēng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 錦 (cẩm)Pinyinfēng jǐnHán Việtphong cẩmCấu tạo楓 + 錦 · phong + cẩm nghĩa thành phần: phong + cẩm